tồn kho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lượng hàng hóa, nguyên vật liệu còn lại trong kho tại một thời điểm nhất định: "Tồn kho" chỉ trạng thái và số lượng hàng hóa chưa được tiêu thụ hoặc sử dụng, vẫn đang được lưu trữ trong kho.
- Việc còn hàng trong kho: "Tồn kho" cũng có thể chỉ hiện tượng hàng hóa chưa bán hết, còn tồn đọng.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc mô tả hàng hóa còn lại trong kho: Dùng để mô tả đặc tính của hàng hóa đang ở trạng thái chưa được xuất bán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Công ty cần kiểm kê hàng tồn kho cuối quý. (Công ty cần kiểm đếm lượng hàng còn lại trong kho vào cuối quý.)
- Tồn kho của mặt hàng này đang ở mức rất cao. (Lượng hàng còn lại trong kho của mặt hàng này đang rất lớn.)
Tính từ:
- Họ đang bán đợt hàng tồn kho với giá ưu đãi. (Họ đang bán lô hàng còn lại trong kho với giá khuyến mãi.)
- Chi phí quản lý hàng tồn kho là một khoản đáng kể. (Chi phí để quản lý số hàng còn lại trong kho là một khoản lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kiểm kê tồn kho": hành động kiểm đếm, đối chiếu số lượng hàng hóa thực tế trong kho với sổ sách.
- Nhân viên kho đang bận rộn với việc kiểm kê tồn kho cuối năm.
- "dự trữ tồn kho": lượng hàng hóa được giữ lại trong kho như một biện pháp dự phòng.
- Chúng tôi luôn duy trì một mức dự trữ tồn kho an toàn cho các linh kiện quan trọng.
- "tồn kho đầu kỳ/cuối kỳ": thuật ngữ kế toán chỉ lượng hàng tồn tại thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc một kỳ kế toán.
- Giá trị tồn kho cuối kỳ sẽ được chuyển sang kỳ kế toán tiếp theo.
Biến thể và từ gần giống
- Tồn đọng (động từ/tính từ): chỉ trạng thái bị ứ đọng, chưa được giải quyết (thường dùng cho công việc, hồ sơ, nợ nần). Khác với "tồn kho" thường chỉ hàng hóa vật chất trong kho.
- Hồ sơ tồn đọng cần được xử lý sớm.
- Tồn trữ (động từ): hành động cất giữ, lưu kho.
- Việc tồn trữ thực phẩm cần tuân thủ các điều kiện về nhiệt độ.
Từ đồng nghĩa
- Hàng tồn: cách nói ngắn gọn của "hàng tồn kho".
- Hàng ứ đọng: nhấn mạnh vào việc hàng hóa không bán được, tồn lại lâu ngày (mang sắc thái tiêu cực hơn "tồn kho").
Các cụm từ liên quan
- Hàng tồn kho (danh từ): cụm từ phổ biến nhất, chỉ chung hàng hóa còn trong kho.
- Doanh nghiệp cần có chiến lược xử lý hàng tồn kho hiệu quả.
- Tỷ lệ luân chuyển tồn kho (danh từ): một chỉ số tài chính đo lường tốc độ bán hàng và thay thế hàng tồn kho trong một kỳ.
- Tỷ lệ luân chuyển tồn kho cao cho thấy hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
- Ăn không hết, để không xong (như hàng tồn kho): ví von về tình trạng dư thừa, gây phiền toái, tương tự như hàng tồn kho chiếm diện tích và vốn.
- Mua nhiều đồ mà không dùng đến, giờ thành ra như hàng tồn kho vậy.
- Còn lại trong kho : Hàng tồn kho.